16 giờ 32 phút 02 Thứ 7 ngày 18/04/2026
| TP.HCM | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | |
| Bình Phước | Đắk Nông | |
| Hậu Giang |
| 7ZU - 11ZU - 1ZU - 6ZU - 17ZU - 19ZU - 3ZU - 10ZU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7ZU - 11ZU - 1ZU - 6ZU - 17ZU - 19ZU - 3ZU - 10ZU | ||||||||||||
| ĐB | 38455 | |||||||||||
| G.1 | 64514 | |||||||||||
| G.2 | 9696391177 | |||||||||||
| G.3 | 178606433785166093929700196481 | |||||||||||
| G.4 | 3605037129172592 | |||||||||||
| G.5 | 071103884960517949721376 | |||||||||||
| G.6 | 706991651 | |||||||||||
| G.7 | 30271377 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 06 |
| 1 | 11, 13, 14, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 60, 60, 63, 66 |
| 7 | 71, 72, 76, 77, 77, 79 |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 91, 92, 92 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 30, 60, 60 |
| 1 | 01, 11, 51, 71, 81, 91 |
| 2 | 72, 92, 92 |
| 3 | 13, 63 |
| 4 | 14 |
| 5 | 05, 55 |
| 6 | 06, 66, 76 |
| 7 | 17, 27, 37, 77, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 79 |
| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
76
|
77
|
68
|
85
|
| G.7 |
084
|
618
|
651
|
090
|
| G.6 |
5658
0084
1452
|
4873
8302
6012
|
6590
0598
2610
|
6820
1740
4300
|
| G.5 |
8156
|
2595
|
5261
|
1579
|
| G.4 |
71547
34467
89393
53714
88469
...
...
|
27902
84779
47267
21498
61030
...
...
|
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
| G.3 |
...
...
|
...
...
|
...
...
|
55442
...
|
| G.2 |
...
|
...
|
...
|
...
|
| G.1 |
...
|
...
|
...
|
...
|
| ĐB |
...
|
...
|
...
|
...
|
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 07 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 14 | 12, 18 | 10, 14 | 19 |
| 2 | 20, 24 | |||
| 3 | 30 | 36 | ||
| 4 | 47 | 40, 42 | ||
| 5 | 52, 56, 58 | 51, 55 | ||
| 6 | 67, 69 | 67 | 61, 68 | 63 |
| 7 | 76 | 73, 77, 79 | 72, 77 | 74, 79 |
| 8 | 84, 84 | 87 | 85 | |
| 9 | 93 | 95, 98 | 90, 98 | 90, 93 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 |
49
|
06
|
| G.7 |
929
|
034
|
| G.6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| G.5 |
9052
|
6592
|
| G.4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G.3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| G.2 |
21023
|
12319
|
| G.1 |
00505
|
40973
|
| ĐB |
286307
|
541793
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 | 06, 06, 07, 07 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 |
| 2 | 23, 27, 29 | |
| 3 | 32, 33, 34 | |
| 4 | 42, 42, 49 | 49 |
| 5 | 50, 52, 53 | 55 |
| 6 | 65 | 64 |
| 7 | 77 | 73, 75, 79 |
| 8 | 82 | |
| 9 | 92, 93 |
|
Giá trị Jackpot 0 đồng
|
|||||
| 01 | 10 | 19 | 31 | 36 | 38 |
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đồng) |
| Jackpot | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 0 | 300,000 | |
| Giải ba | 0 | 30,000 |
|
Giá trị Jackpot 1
91,889,389,200 đồng
Giá trị Jackpot 2
0 đồng
|
||||||
| 02 | 07 | 15 | 22 | 47 | 52 | 55 |
| Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự | ||||||
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 91,889,389,200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 0 |
| Giải nhất | 19 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 979 | 500,000 | |
| Giải ba | 22,169 | 50,000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 968 | 946 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 674 | 771 | 206 | 460 | 350N | |||||||||
| Nhì | 616 | 363 | 356 | 210N | ||||||||||
| 111 | 541 | 623 | ||||||||||||
| Ba | 599 | 629 | 865 | 124 | 100N | |||||||||
| 399 | 266 | 643 | 159 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 780 | 807 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 780 | 807 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 798 | 282 | 562 | 488 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 229 | 972 | 669 | ||||||||||||
| 895 | 938 | 340 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 276 | 067 | 515 | 357 | |||||||||||
| 919 | 632 | 564 | 464 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||