10 giờ 32 phút 52 Thứ 6 ngày 17/04/2026

Kết quả XSMN 30 ngày gần nhất - Cập nhật nhanh, chính xác & đầy đủ

Sổ kết quả - KQXSMN 30 ngày gần nhất

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 16/04/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8
62
48
36
G.7
882
705
109
G.6
7007
8466
3780
9983
4485
7159
0505
5080
7042
G.5
4947
1555
7473
G.4
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
G.3
13031
01689
50233
05819
93660
96519
G.2
99825
36951
56939
G.1
86365
32482
03687
ĐB
143754
951018
672774
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 05, 07 01, 02, 05 05, 09
1 18, 19 19
2 25, 29 25 28
3 31, 35 33 36, 39
4 47, 49 40, 48 42, 47
5 54 51, 55, 59 51, 52, 59
6 62, 65, 66 60, 67
7 72, 73, 74
8 80, 82, 89 82, 83, 85, 86 80, 87
9 97, 97, 98 90, 92

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 15/04/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
68
31
36
G.7
080
094
977
G.6
6492
4564
1176
9679
1349
9018
9763
1276
6075
G.5
7307
2393
9129
G.4
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
G.3
82918
58618
19580
18435
69265
33669
G.2
42443
75484
53708
G.1
50469
32126
82548
ĐB
813676
854211
457503
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 07 04, 07 03, 08
1 18, 18 11, 15, 18 12
2 26 22, 27, 29
3 37 31, 35 36
4 43 49 45, 48
5 55, 59 53 50, 51
6 64, 68, 69 63, 65, 69
7 74, 74, 76, 76, 79 70, 75, 75, 79 71, 75, 76, 77
8 80 80, 84
9 92, 95 93, 94

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 14/04/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
10
31
45
G.7
094
324
937
G.6
1155
4575
4068
0654
2210
3858
8160
1950
1938
G.5
8216
8073
0029
G.4
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
G.3
66305
65850
61574
64120
97499
30808
G.2
25790
58385
79068
G.1
50733
24529
82272
ĐB
966588
433594
499850
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 05, 08 08
1 10, 11, 16 10 14
2 20, 22, 24, 28, 29 29
3 33 30, 30, 31 31, 37, 38
4 45, 45
5 50, 55, 55, 58 54, 58, 59 50, 50
6 68 62 60, 65, 68
7 75, 75, 79 73, 74 72, 75
8 85, 88 85
9 90, 94 90, 94 93, 98, 99

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 13/04/2026

Giải TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8
48
14
50
G.7
454
186
314
G.6
2648
1819
1455
1180
5773
6743
2444
9162
1487
G.5
4574
9435
9703
G.4
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
G.3
40232
94170
30122
18501
32318
39787
G.2
16244
57301
16367
G.1
67501
57620
76997
ĐB
310631
699223
133005
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 01, 03, 06 01, 01 03, 05
1 17, 19 14, 16 11, 14, 16, 18
2 26 20, 22, 23 20, 26
3 30, 31, 32 35 30
4 44, 44, 48, 48 43 44
5 54, 55 50 50, 51
6 62, 64, 67
7 70, 74 73
8 84 80, 80, 80, 84, 86, 88 87, 87
9 98 97

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 12/04/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
17
46
19
G.7
687
668
847
G.6
8623
6946
2206
1575
6777
3518
3640
8178
3529
G.5
0077
1704
1154
G.4
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
G.3
92263
23547
02532
50793
74780
02212
G.2
53400
69043
27357
G.1
31704
55795
14124
ĐB
855718
487766
232073
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 04, 06 03, 04, 07 05, 08, 08
1 10, 11, 17, 18 18 11, 12, 19
2 23, 24 24, 29
3 32
4 46, 47 43, 44, 46 40, 47
5 54 58 52, 54, 56, 57
6 63, 64, 64 66, 68, 69
7 77, 78 75, 75, 77 73, 75, 78
8 87 80
9 93, 95, 95

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 11/04/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8
94
34
31
85
G.7
961
348
520
932
G.6
2409
4086
0603
2667
0824
8151
9193
7502
6112
5605
6638
8414
G.5
0244
4995
4943
0354
G.4
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
G.3
88131
92072
48129
09187
92988
23598
23217
30055
G.2
49980
62590
53427
98847
G.1
03769
95720
82303
95985
ĐB
812128
169749
307467
104888
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 03, 03, 03, 04, 06, 09 01, 07 02, 03 00, 05, 06
1 14 15 12 14, 17
2 22, 28 20, 24, 26, 29 20, 22, 27 22, 26
3 31 34 30, 31 32, 38
4 44, 47 48, 49 43, 45, 46 46, 47
5 51 54, 55, 58
6 61, 69 61, 67 63, 65, 67 69
7 72 79
8 80, 86 87 88 85, 85, 88
9 94 90, 93, 95, 98 93, 98

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 10/04/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8
66
17
72
G.7
456
857
210
G.6
2160
6750
6856
2453
2458
2054
8367
4321
1235
G.5
0900
4379
9203
G.4
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
G.3
51395
20138
34505
67258
46909
58293
G.2
58034
08655
07713
G.1
38865
41945
29275
ĐB
760016
442450
046089
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 00, 03 04, 05 01, 03, 09
1 16 17 10, 10, 13
2 26, 28 25 21, 23
3 34, 38 32, 36 35
4 46, 49 41, 45
5 50, 56, 56, 58 50, 53, 54, 55, 57, 58, 58 56
6 60, 62, 65, 66 60 67
7 79 72, 75, 78
8 80, 87, 89
9 95 90 93

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 09/04/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8
25
18
85
G.7
789
520
320
G.6
1861
1325
1360
9072
8612
5980
1938
0103
0134
G.5
0167
7747
1411
G.4
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
G.3
38533
45065
10981
77913
34910
97070
G.2
66580
00436
46116
G.1
94848
54561
57010
ĐB
082665
608342
252991
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 00 03, 05, 08
1 12, 13, 18 10, 10, 11, 16
2 25, 25 20, 23 20
3 33, 35 36, 36 34, 38
4 48, 48 42, 47, 49
5 55, 58
6 60, 61, 65, 65, 67, 68 61
7 74 70, 72 70, 73, 75
8 80, 88, 89 80, 81 81, 85
9 96 96 91, 91, 92

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 08/04/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
13
91
21
G.7
370
922
318
G.6
8933
9652
8589
1636
4610
8977
8394
2125
5076
G.5
3167
3576
0018
G.4
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
G.3
83303
78179
49345
27373
24103
58801
G.2
69464
67603
37236
G.1
68997
12347
26228
ĐB
479004
203649
578495
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 03, 04, 08 03 01, 03
1 10, 13 10 18, 18
2 26 22 21, 25, 28
3 31, 33 36, 36, 38 36, 39
4 40, 44, 44, 45, 47, 49 45
5 52
6 64, 66, 67 63
7 70, 79 70, 73, 76, 77 76, 78
8 89, 89 81, 88
9 92, 97 91, 94 91, 94, 95

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 07/04/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
18
25
84
G.7
133
041
172
G.6
8047
8093
5389
6747
4902
4119
2935
9008
6577
G.5
2763
5182
1163
G.4
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
G.3
11450
43297
40555
84406
03611
44192
G.2
06098
18128
40418
G.1
64753
93740
97603
ĐB
583980
349501
261807
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 01, 02, 06 02, 03, 07, 08
1 14, 18 19 11, 11, 18
2 25, 28 29
3 33, 33, 35, 37 32, 35, 37
4 47 40, 41, 45, 47
5 50, 53 51, 55
6 63 62 63
7 79 70, 79 72, 77, 78
8 80, 84, 89 82, 89, 89 82, 84
9 93, 97, 98, 99 92

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 06/04/2026

Giải TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8
97
46
45
G.7
131
958
332
G.6
8287
5438
3394
1279
5693
2401
5831
6211
1141
G.5
6622
9188
9272
G.4
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557
G.3
12368
05686
92717
17824
25169
02731
G.2
32026
76652
66955
G.1
54463
38611
29815
ĐB
099965
800776
829717
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 08 00, 00, 01, 06, 07, 08
1 11, 17 11, 15, 16, 17
2 20, 22, 26 24
3 31, 31, 38 31, 31, 32
4 47 46 41, 45
5 52, 54, 58 55, 56, 57
6 62, 63, 65, 66, 68 66, 69
7 76, 79 72, 73
8 86, 87 85, 88 84, 88
9 91, 94, 97 93

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 04/04/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8
00
27
59
44
G.7
469
412
685
331
G.6
8755
4925
4418
2135
1578
2642
5955
8212
8060
0141
1680
9882
G.5
1216
0202
6473
5900
G.4
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
G.3
91137
04261
23731
37690
54586
58308
79851
84257
G.2
42151
71115
79034
13948
G.1
47750
61067
77823
47212
ĐB
269291
004002
577634
837532
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 00, 02 02, 02 08 00
1 14, 16, 18 11, 12, 15, 19 12, 15, 17 12, 18
2 25 27 23 23
3 31, 33, 37 31, 35 34, 34 31, 32
4 42, 42 41, 44, 44, 44, 48
5 50, 51, 55 55, 55, 58 55, 59 51, 57
6 61, 69 67, 69 60, 67, 68 68
7 75 78 73, 79 76
8 87 85, 86, 89 80, 82
9 91, 94 90 93 94

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 03/04/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8
69
12
83
G.7
303
970
060
G.6
7292
9883
9201
7621
3871
2773
2056
6054
6199
G.5
7864
5048
6287
G.4
84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231
47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661
82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133
G.3
38712
46099
15365
10270
96426
63136
G.2
48391
20443
69217
G.1
63926
43872
83034
ĐB
537949
649057
854133
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 01, 03, 03
1 12 12, 13 17
2 26 21, 22 26
3 30, 31 32, 34 33, 33, 34, 36, 38
4 49, 49 43, 46, 48
5 57 50, 54, 54, 56
6 64, 69 61, 65 60, 62
7 74 70, 70, 71, 72, 72, 73 75
8 83, 87 82, 83, 87
9 91, 92, 95, 99 99

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 02/04/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8
85
72
97
G.7
955
811
623
G.6
5112
9051
5419
8453
0001
1846
9390
0784
5515
G.5
8347
9645
1618
G.4
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
G.3
77967
38143
14783
07970
81929
75208
G.2
08423
95225
68134
G.1
28675
93818
09231
ĐB
216674
839409
404476
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 06 01, 02, 09 08
1 12, 19 11, 13, 16, 18 10, 15, 18, 19
2 23 24, 25, 28 23, 26, 29
3 36, 38 39 31, 34, 39
4 43, 47 45, 46
5 51, 55, 58 53
6 60, 67, 69 60
7 74, 75 70, 72 76
8 85 83 84, 86
9 92 90, 91, 93, 97

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 01/04/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
62
15
03
G.7
236
555
162
G.6
2538
5750
0887
0047
7452
7566
2987
0691
6840
G.5
4872
1482
9088
G.4
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
G.3
25577
91309
96823
82175
29449
58678
G.2
22934
33403
73325
G.1
13408
98731
00946
ĐB
171742
379661
248819
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 06, 08, 09 01, 03, 07 03
1 13 15 18, 19
2 26 23, 27, 28 23, 25
3 33, 34, 36, 38 31 35, 36
4 42 47 40, 46, 49
5 50 52, 55, 59, 59
6 62 60, 61, 66 62
7 70, 72, 75, 76, 77 75 74, 76, 78
8 87 82 86, 87, 88
9 91

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 31/03/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
20
67
97
G.7
015
524
050
G.6
8942
6052
6008
3412
5597
0347
3031
5978
5315
G.5
4576
5763
9841
G.4
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
G.3
91016
08418
63545
09431
87283
61543
G.2
53920
65489
84314
G.1
46428
25697
98041
ĐB
940678
813159
412056
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 08
1 12, 14, 15, 16, 18 12, 12 14, 15
2 20, 20, 22, 28 21, 24, 27 25, 27, 29
3 31, 32 30, 31
4 42 45, 47 41, 41, 43
5 52 59 50, 56, 56
6 63, 67, 68 68
7 70, 76, 78 74, 78 78
8 85 89 82, 83
9 92, 94 97, 97 97

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 30/03/2026

Giải TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8
77
82
85
G.7
678
848
767
G.6
9168
7443
5705
4412
7131
2602
4147
4466
8353
G.5
1665
3386
9782
G.4
18340
21744
82159
44433
88325
75924
27104
39247
38302
75338
01592
32901
74938
52791
56922
60061
71211
88758
23697
17688
89310
G.3
81621
25924
85456
77619
95572
43798
G.2
11681
30330
72156
G.1
36207
28801
91529
ĐB
090674
790409
072092
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 05, 07 01, 01, 02, 02, 09
1 12, 19 10, 11
2 21, 24, 24, 25 22, 29
3 33 30, 31, 38, 38
4 40, 43, 44 47, 48 47
5 59 56 53, 56, 58
6 65, 68 61, 66, 67
7 74, 77, 78 72
8 81 82, 86 82, 85, 88
9 91, 92 92, 97, 98

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 29/03/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
21
91
18
G.7
227
828
066
G.6
1807
0601
6895
8944
5658
6256
2591
4139
2229
G.5
9081
7510
0104
G.4
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
G.3
31973
09940
46130
33592
93614
98111
G.2
21991
61553
14436
G.1
83666
04778
03328
ĐB
531689
085111
992334
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 07, 09 06 03, 04, 04, 09
1 18 10, 11 11, 14, 17, 18
2 21, 27, 27 28 28, 28, 29
3 30 34, 36, 39
4 40, 47 43, 44
5 53, 56, 58
6 66 66
7 72, 73 74, 75, 78 77
8 81, 89 80 88
9 91, 94, 94, 95 90, 91, 92, 96 91

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 28/03/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8
61
93
70
55
G.7
740
009
919
688
G.6
9841
7911
7232
0018
5905
6740
8234
4886
6886
8334
1160
8380
G.5
2858
9027
2489
5639
G.4
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
G.3
31224
32016
44048
03341
69650
67657
10241
26616
G.2
02798
90415
99558
06069
G.1
54338
47282
05092
12029
ĐB
802879
988358
988402
514346
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 03, 07, 08 03, 05, 09 02, 03, 06, 09 03
1 11, 14, 16 15, 18 19 12, 16
2 24 27, 28 23, 25, 28 22, 29
3 32, 38 36 34 34, 39, 39
4 40, 41 40, 40, 41, 48 41, 45, 46
5 51, 58 58 50, 57, 58 55
6 61 60 60, 61, 69
7 72, 79 70
8 80, 82, 88 86, 86, 89 80, 84, 88
9 93, 98 93 92, 95

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN ngày 27/03/2026

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.8
07
61
27
G.7
872
069
267
G.6
4300
7403
4928
6625
7015
3838
9675
5610
5945
G.5
7395
7294
3619
G.4
83199
93454
95845
33636
10787
21131
78650
34419
38336
99508
13994
23645
76878
05166
75828
99411
04631
41737
03207
29853
89651
G.3
24053
42937
56403
08175
81159
00787
G.2
88745
45341
34930
G.1
27777
09547
17552
ĐB
068687
368571
718149
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 00, 03, 07 03, 08 07
1 15, 19 10, 11, 19
2 28 25 27, 28
3 31, 36, 37 36, 38 30, 31, 37
4 45, 45 41, 45, 47 45, 49
5 50, 53, 54 51, 52, 53, 59
6 61, 66, 69 67
7 72, 77 71, 75, 78 75
8 87, 87 87
9 95, 99 94, 94

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 26/03/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8
60
10
59
G.7
813
365
690
G.6
6923
1125
9582
8377
5407
1170
6823
9442
3140
G.5
5796
0032
1543
G.4
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
G.3
91916
39915
11165
64970
83825
86861
G.2
80309
96714
59306
G.1
51206
78504
06225
ĐB
325649
287738
236719
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 06, 09 04, 07 06
1 13, 15, 16, 16 10, 14, 17 16, 19
2 23, 25 26 23, 25, 25
3 36, 37 32, 36, 38 36, 39
4 45, 49 40, 43 40, 42, 43
5 57, 59
6 60, 60, 62 65, 65 61, 61, 64
7 70, 70, 75, 77
8 80, 82 85
9 96 90, 99

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 25/03/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
82
38
71
G.7
892
515
396
G.6
3473
9130
8416
2975
0606
4631
5091
0474
5476
G.5
3445
9295
4687
G.4
18964
53584
16583
84298
02869
95579
43471
27030
78725
09909
48083
95899
17768
22258
67489
33329
99460
04988
92550
32841
78029
G.3
71015
90862
42575
14584
89832
18245
G.2
59470
92387
48123
G.1
19022
94304
76840
ĐB
289206
789333
919600
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 06 04, 06, 09 00
1 15, 16 15
2 22 25 23, 29, 29
3 30 30, 31, 33, 38 32
4 45 40, 41, 45
5 58 50
6 62, 64, 69 68 60
7 70, 71, 73, 79 75, 75 71, 74, 76
8 82, 83, 84 83, 84, 87 87, 88, 89
9 92, 98 95, 99 91, 96

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 24/03/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
91
58
21
G.7
205
839
201
G.6
3770
7959
5898
0821
1764
4768
9610
9139
1075
G.5
0610
8514
6182
G.4
47462
85896
09457
66511
65664
63293
51471
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
37950
15217
09477
01964
52048
53466
30384
G.3
20881
40737
49521
90797
66541
24105
G.2
30287
16556
38864
G.1
99664
16555
10985
ĐB
830805
833041
961864
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 05, 05 00 01, 05
1 10, 11 14, 16 10, 17
2 21, 21 21
3 37 39 39
4 41, 47 41, 48
5 57, 59 55, 56, 58 50
6 62, 64, 64 64, 67, 68, 68 64, 64, 64, 66
7 70, 71 70 75, 77
8 81, 87 84 82, 84, 85
9 91, 93, 96, 98 97

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN ngày 23/03/2026

Giải TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.8
04
95
26
G.7
928
436
382
G.6
2086
9452
1405
3489
5212
2039
8918
8955
2412
G.5
7294
2226
6066
G.4
93351
26881
32335
76006
06949
85521
70663
72539
90221
06453
48658
76181
12688
72511
61828
10218
36774
37012
63009
79178
09269
G.3
47229
98693
19039
88295
59748
15021
G.2
98622
68374
87156
G.1
14280
23149
01147
ĐB
354293
900948
470871
Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 05, 06 09
1 11, 12 12, 12, 18, 18
2 21, 22, 28, 29 21, 26 21, 26, 28
3 35 36, 39, 39, 39
4 49 48, 49 47, 48
5 51, 52 53, 58 55, 56
6 63 66, 69
7 74 71, 74, 78
8 80, 81, 86 81, 88, 89 82
9 93, 93, 94 95, 95

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN ngày 22/03/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
38
03
48
G.7
272
899
422
G.6
7051
4296
5421
3609
1772
1794
7644
8419
7175
G.5
5051
6250
1036
G.4
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
G.3
31270
88910
81094
27006
75390
50065
G.2
75105
38260
85128
G.1
38938
07753
14690
ĐB
730985
370988
663779
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 05 03, 06, 09 07
1 10, 11 18 18, 19
2 21 22, 28
3 38, 38, 38 36
4 43 48 40, 44, 48
5 51, 51 50, 52, 53, 53
6 67 60 63, 65, 67
7 70, 72 72, 72 75, 79
8 81, 85 86, 88 88
9 94, 96 94, 94, 99, 99 90, 90, 93

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 21/03/2026

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8
12
61
99
46
G.7
583
652
724
001
G.6
6712
9303
1572
2559
5095
0674
9261
8137
8446
1868
9214
3304
G.5
2836
3397
4902
4397
G.4
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
89748
87500
46407
63569
21998
29112
70089
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
G.3
82499
75361
90809
12218
29395
17447
13064
15046
G.2
26741
61753
48445
80942
G.1
74124
85853
56353
15387
ĐB
442630
080461
992932
706384
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 02, 03 00, 07, 09 02, 05 01, 04, 06
1 11, 12, 12 12, 18 14
2 24, 24, 24 24
3 30, 36 32, 37, 39 39
4 41 48 45, 46, 47 42, 43, 46, 46
5 52, 53, 53, 59 53, 57
6 61, 61, 69, 69 61, 61, 69 61, 66 64, 68
7 72 74 72, 76 72, 76
8 83 89 82 84, 85, 87
9 99 95, 97, 98 95, 99 94, 97

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN ngày 19/03/2026

Giải Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8
39
94
77
G.7
692
519
136
G.6
2205
4472
3678
8763
4267
5522
1786
6352
4632
G.5
6363
6831
6022
G.4
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
G.3
50728
31419
81135
02241
40756
70061
G.2
59635
57317
79950
G.1
90006
60359
93802
ĐB
718807
078349
745232
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 05, 06, 07 02 02, 08
1 19 15, 17, 19
2 28 21, 22, 27 22, 23
3 35, 35, 39 31, 35, 38 32, 32, 32, 36
4 46, 48 41, 46, 49
5 52, 57 59 50, 52, 56
6 63 63, 67 61, 66
7 70, 72, 78 70 71, 77, 78
8 88 86
9 92 94 95

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN ngày 18/03/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
51
31
55
G.7
457
126
995
G.6
2348
9555
9372
8627
6625
0784
8119
8898
7833
G.5
5763
1295
6928
G.4
24635
94660
86525
76430
86734
31356
33313
72389
90129
30671
41968
18710
69830
04822
51587
30577
54034
27371
44474
68904
29747
G.3
32981
86322
88407
46867
89221
86177
G.2
23117
92785
03152
G.1
14457
19582
56143
ĐB
749600
218956
499929
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 00 07 04
1 13, 17 10 19
2 22, 25 22, 25, 26, 27, 29 21, 28, 29
3 30, 34, 35 30, 31 33, 34
4 48 43, 47
5 51, 55, 56, 57, 57 56 52, 55
6 60, 63 67, 68
7 72 71 71, 74, 77, 77
8 81 82, 84, 85, 89 87
9 95 95, 98

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN ngày 17/03/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
10
24
98
G.7
677
336
388
G.6
6575
7813
8030
0917
8171
0577
1794
1808
7629
G.5
9625
7007
0573
G.4
74585
44696
09469
08132
14443
88541
59019
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
34267
79307
72165
07455
35034
14203
36341
G.3
51095
58722
67934
80620
37203
69440
G.2
73984
25255
10067
G.1
87273
06296
10529
ĐB
980950
182693
609459
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 02, 02, 07 03, 03, 07, 08
1 10, 13, 19 17
2 22, 25 20, 24, 25 29, 29
3 30, 32 34, 36, 39 34
4 41, 43 40 40, 41
5 50 55 55, 59
6 69 65, 67, 67
7 73, 75, 77 71, 77, 79 73
8 84, 85 88 88
9 95, 96 93, 96 94, 98

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN ngày 06/12/2025

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8
79
60
77
23
G.7
655
537
375
727
G.6
9323
0546
8837
6736
5983
2394
9301
0808
4277
7121
6432
6120
G.5
4374
3731
1978
5218
G.4
96361
63388
07789
62442
09852
63564
84985
69780
39402
77533
08529
89536
26170
50649
49918
33180
59395
26679
57801
94505
48572
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
G.3
91522
46552
79639
35850
27905
96832
71858
43152
G.2
49205
56181
56508
37176
G.1
10927
97759
99250
88575
ĐB
433544
277030
005458
373212
Đầu TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 05 02 01, 01, 05, 05, 08, 08
1 18 12, 15, 18
2 22, 23, 27 29 20, 21, 23, 27
3 37 30, 31, 33, 36, 36, 37, 39 32 32, 35, 37
4 42, 44, 46 49
5 52, 52, 55 50, 59 50, 58 51, 52, 55, 58
6 61, 64 60 66
7 74, 79 70 72, 75, 77, 77, 78, 79 75, 76
8 85, 88, 89 80, 81, 83 80 87
9 94 95

Sổ Kết Quả XSMN 30 Ngày

Giới Thiệu Về Sổ Kết Quả XSMN 30 Ngày

Sổ Kết Quả XSMN 30 ngày gần nhất giúp bạn tra cứu kết quả Xổ Số Miền Nam một cách nhanh chóng và chính xác

Với đầy đủ thông tin về kết quả xổ số của các tỉnh miền Nam trong 30 ngày qua, người dùng có thể dễ dàng theo dõi, cập nhật và tra cứu. Sổ kết quả được cập nhật hàng ngày, đảm bảo thông tin luôn chính xác, đầy đủ và đáng tin cậy

Tham khảo thêm Sổ kết quả

Tags: sổ kết quả XSMT 30 ngày, kết quả xổ số miền Trung, kết quả XSMT hôm nay, kết quả XSMT 30 ngày, giải Đặc Biệt XSMT, giải phụ XSMT, tra cứu kết quả XSMT, dự đoán kết quả XSMT, thống kê XSMT 30 ngày, phân tích kết quả XSMT