10 giờ 32 phút 51 Thứ 6 ngày 17/04/2026

Sổ kết quả XSMT - KQXSMT 30 ngày gần nhất, đầy đủ và chính xác

Sổ Kết Quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
55
81
30
G.7
244
047
980
G.6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G.5
7239
2200
0826
G.4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G.3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G.2
16121
02466
93587
G.1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
47
80
G.7
074
049
G.6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.5
8685
1402
G.4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.3
24176
98352
02256
51834
G.2
15405
67088
G.1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
13
75
G.7
742
942
G.6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G.5
3376
0304
G.4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G.3
88064
65078
99420
58991
G.2
86787
10783
G.1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
04
80
G.7
412
847
G.6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G.5
0260
0962
G.4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G.3
80514
80333
72830
41721
G.2
05319
34106
G.1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
24
39
03
G.7
467
183
175
G.6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G.5
9817
7130
9862
G.4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G.3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G.2
99482
78002
63011
G.1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
12
92
48
G.7
190
119
276
G.6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G.5
4741
7230
5415
G.4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G.3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G.2
25851
17067
29737
G.1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
97
86
G.7
487
216
G.6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G.5
4977
2839
G.4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G.3
78227
11096
89310
90304
G.2
91801
03460
G.1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
62
34
16
G.7
434
904
234
G.6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G.5
4919
9089
2174
G.4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G.3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G.2
78252
19014
45203
G.1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
35
07
G.7
678
043
G.6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.5
5767
2307
G.4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.3
60459
46165
15567
85488
G.2
96422
14837
G.1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
73
33
G.7
937
232
G.6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G.5
3108
2624
G.4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G.3
54677
33913
76676
88176
G.2
11663
12963
G.1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
95
83
G.7
526
108
G.6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G.5
7721
9135
G.4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G.3
17418
84124
26392
21102
G.2
10657
13378
G.1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
80
01
70
G.7
672
237
577
G.6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G.5
3487
1124
5013
G.4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G.3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G.2
63911
14171
73424
G.1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
37
04
G.7
881
756
G.6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G.5
0883
7769
G.4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G.3
65787
42561
02037
77341
G.2
03107
55021
G.1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
74
09
21
G.7
785
214
464
G.6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G.5
6343
5625
4637
G.4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G.3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G.2
40579
57569
14768
G.1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
46
97
G.7
412
969
G.6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.5
8098
0207
G.4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.3
89867
53495
11864
79213
G.2
60276
52567
G.1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
21
14
G.7
339
136
G.6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G.5
0869
0484
G.4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G.3
23164
53514
57985
15708
G.2
89692
28330
G.1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
78
64
G.7
144
648
G.6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G.5
2724
9337
G.4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G.3
31127
62221
90054
82506
G.2
67441
11387
G.1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
30
70
66
G.7
393
306
223
G.6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G.5
9406
9858
8149
G.4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G.3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G.2
60044
88216
01577
G.1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/03/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
18
02
24
G.7
314
071
609
G.6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G.5
3490
6134
1322
G.4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G.3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G.2
75481
84233
39847
G.1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/03/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
00
50
G.7
524
918
G.6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G.5
1781
4874
G.4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G.3
72578
49257
10940
80133
G.2
86309
44008
G.1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/03/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
51
91
71
G.7
532
987
217
G.6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G.5
0425
9848
8766
G.4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G.3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G.2
93879
35781
75544
G.1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/03/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
55
09
G.7
471
382
G.6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G.5
6422
0196
G.4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G.3
39715
85138
90133
31585
G.2
06698
44196
G.1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/03/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
67
71
G.7
942
471
G.6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G.5
9585
2794
G.4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G.3
92596
16718
12967
98925
G.2
05576
91752
G.1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/03/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
54
05
G.7
542
997
G.6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G.5
5872
3719
G.4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G.3
04771
81332
92292
65338
G.2
63271
44333
G.1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
06
80
94
G.7
442
394
249
G.6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G.5
8074
6624
3097
G.4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G.3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G.2
01647
46385
02087
G.1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06, 08, 08 08 02, 06
1 10 14, 16
2 20 24, 29 27
3 31 30, 31, 33
4 42, 44, 47 40 47, 49, 49
5 55, 55, 55, 59
6 61, 67 61, 67 62, 63
7 74, 76 73, 77
8 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 82, 87
9 91 94 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/03/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
63
33
55
G.7
936
251
246
G.6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G.5
8795
5300
3008
G.4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G.3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G.2
88278
02872
46401
G.1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/03/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
84
49
17
G.7
106
946
449
G.6
9956
4639
4075
8206
6720
9231
4574
2158
4001
G.5
3283
6797
3663
G.4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
G.3
20624
89858
07727
98480
64326
19720
G.2
46101
81227
59562
G.1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 06 06 01, 02, 04
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 27, 27 20, 26
3 38, 39 31 33, 36
4 44 46, 49 49
5 52, 53, 56, 58 51, 54, 58 50, 58
6 64 60, 67 62, 63
7 75, 79 70, 76, 78 74
8 83, 84, 87 80 83
9 97, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/03/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
44
15
G.7
282
966
G.6
1089
5546
0493
6207
1854
9388
G.5
4726
3258
G.4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
G.3
60293
72148
31685
73035
G.2
41218
69711
G.1
93299
13471
ĐB
366105
345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08 05, 07
1 18 11, 13, 15
2 26, 28
3 35, 36
4 40, 44, 46, 48, 48 43
5 54, 56, 58
6 61 63, 66
7 71, 74
8 82, 89 85, 85, 88
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/03/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
48
31
G.7
712
102
G.6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G.5
2414
8217
G.4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G.3
81293
54219
75137
99156
G.2
63677
20627
G.1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/12/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
82
63
03
G.7
699
749
201
G.6
9519
9641
3770
9151
2565
8287
5928
7302
7641
G.5
9021
4184
7387
G.4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
10094
61989
01048
54751
06032
89347
29668
G.3
21838
43842
43696
25095
27756
44174
G.2
45487
70736
49416
G.1
84676
34540
74597
ĐB
419499
683397
547993
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01, 02, 03
1 19 16
2 21, 24, 28 22, 27, 28 28
3 31, 38 36 32
4 41, 42 40, 49 41, 47, 48
5 51, 52 51, 56
6 60 63, 63, 65, 66 68
7 70, 71, 76 77 74
8 82, 87, 89 84, 87 87, 89
9 99, 99 95, 96, 97 93, 94, 97

Sổ Kết Quả XSMB 30 Ngày

Giới Thiệu Về Sổ Kết Quả XSMT 30 Ngày

Sổ kết quả XSMT 30 ngày giúp người chơi theo dõi và tra cứu kết quả xổ số miền Trung trong vòng 30 ngày gần đây.

Bạn có thể xem các giải thưởng từ giải Đặc Biệt đến các giải phụ, với thông tin cập nhật đầy đủ và chính xác

Tham khảo thêm Sổ kết quả

Tags: sổ kết quả XSMT 30 ngày, kết quả xổ số miền Trung, kết quả XSMT hôm nay, kết quả XSMT 30 ngày, giải Đặc Biệt XSMT, giải phụ XSMT, tra cứu kết quả XSMT, dự đoán kết quả XSMT, thống kê XSMT 30 ngày, phân tích kết quả XSMT